auditory sensation

auditory sensation

He experienced a sudden auditory sensation when the phone rang.

Định nghĩa

Danh từ: - Cảm giác thính giác: "auditory sensation" chỉ cảm giác chủ quan khi nghe thấy một âm thanh nào đó, tức là trải nghiệm bên trong của người nghe khi tai tiếp nhận sóng âm. tập trung vào nhận thức của cá nhân hơn bản chất vật của âm thanh.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy cố gắng lắng nghe những âm thanh yếu ớt, nhưng cảm giác thính giác hầu như không thể nhận biết được.)
  • (Tiếng ồn lớn đột ngột tạo ra một cảm giác thính giác giật mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "auditory sensation" thường được dùng trong tâm lý học hoặc sinh lý học để phân biệt giữa kích thích vật (sóng âm) trải nghiệm chủ quan của con người.
    • The study focused on how the brain processes an auditory sensation. (Nghiên cứu tập trung vào cách não bộ xử lý một cảm giác thính giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Auditory (tính từ): thuộc về thính giác.
    • The auditory system is responsible for hearing. (Hệ thống thính giác chịu trách nhiệm cho việc nghe.)
  • Sensation (danh từ): cảm giác, cảm nhận.
    • She felt a strange sensation in her ears. ( ấy cảm thấy một cảm giác lạ trong tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Hearing experience: trải nghiệm nghe.
  • Sound perception: nhận thức âm thanh.
  • Aural feeling: cảm giác thính giác (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Auditory perception: nhận thức thính giác (khả năng hiểu diễn giải âm thanh).
    • Auditory perception is crucial for language development. (Nhận thức thính giác rất quan trọng cho sự phát triển ngôn ngữ.)
  • Auditory stimulus: kích thích thính giác (nguồn gốc vật của âm thanh).
    • The auditory stimulus was a pure tone. (Kích thích thính giác một âm thuần.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "auditory sensation", nhưng có thể liên quan đến: - Fall on deaf ears: bị phớt lờ (không tạo ra cảm giác thính giác nào người nghe không chú ý). - His warnings fell on deaf ears. (Những lời cảnh báo của anh ấy bị phớt lờ.)